crack cocaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dạng cocaine tinh khiết và có tác dụng mạnh, được sử dụng bằng cách hút, có khả năng gây nghiện rất cao: "crack cocaine" là một loại ma túy được chế biến từ cocaine, có độ tinh khiết cao, thường được hút và gây nghiện nhanh chóng, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police seized a large quantity of crack cocaine in the raid. (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn crack cocaine trong cuộc đột kích.)
- Addiction to crack cocaine can devastate a person's health and life. (Nghiện crack cocaine có thể tàn phá sức khỏe và cuộc sống của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crack cocaine epidemic": dịch nghiện crack cocaine, chỉ tình trạng sử dụng và nghiện loại ma túy này lan rộng trong cộng đồng.
- The city faced a crack cocaine epidemic in the 1980s. (Thành phố đã đối mặt với một dịch nghiện crack cocaine vào những năm 1980.)
Biến thể và từ gần giống
Crack (n): từ viết tắt thông dụng của "crack cocaine".
- He was arrested for selling crack. (Anh ta bị bắt vì bán crack.)
Cocaine (n): cocaine, chất kích thích gốc từ cây coca, là nguyên liệu để sản xuất crack cocaine.
- Cocaine is a powerful stimulant drug. (Cocaine là một loại ma túy kích thích mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Rock (n, lóng): "đá", tiếng lóng chỉ crack cocaine, thường dựa vào hình dạng viên hoặc cục của nó.
- Freebase (n): một dạng cocaine tinh khiết khác có thể hút được, tương tự crack cocaine.
Lưu ý
- "Crack cocaine" là một thuật ngữ cụ thể trong lĩnh vực y tế và pháp lý, chỉ một loại chất gây nghiện bất hợp pháp nguy hiểm. Việc sử dụng, sở hữu hoặc buôn bán chất này là phạm pháp ở hầu hết các quốc gia.
Noun
- dạng thuốc mạnh và nguyên chất của cocain dùng để hút, khả năng gây nghiện cao